Có những âm thanh nào khiến bạn ngay lập tức cảm thấy tức giận dữ dội, lo âu hoặc ghê tởm không? Đó là những đặc điểm của chứng sợ âm thanh (Misophonia).
Một nghiên cứu mới được công bố trên Journal of Psychiatric Research cho thấy những người mắc misophonia có các nhạy cảm giác quan vượt ra ngoài phạm vi âm thanh.
Các phát hiện gợi ý rằng tình trạng này có thể liên quan đến một mô hình khác biệt rộng hơn trong xử lý cảm giác, đặc biệt là đối với xúc giác và khứu giác, dù những nhạy cảm bổ sung này hiếm khi gây ra mức độ suy giảm chức năng nghiêm trọng như các tác nhân kích thích bằng âm thanh.
Misophonia là gì?

Có những âm thanh nào khiến bạn ngay lập tức cảm thấy tức giận dữ dội, lo âu hoặc ghê tởm không? Những cảm xúc đó có quá mạnh, thậm chí áp đảo, đến mức khó kiểm soát không? Đó là những đặc điểm của chứng sợ âm thanh (Misophonia).
Chứng sợ âm thanh là một rối loạn đặc trưng bởi sự giảm khả năng chịu đựng đối với một số âm thanh nhất định, chẳng hạn như âm thanh vùng miệng và mặt (ví dụ: nhai hoặc hít), âm thanh không phải vùng miệng và mặt nhưng có nguồn gốc từ con người (ví dụ: bẻ khớp ngón tay), hoặc âm thanh môi trường vô hại (ví dụ: tiếng tích tắc của đồng hồ).
Ở những người mắc chứng sợ âm thanh, những âm thanh gây kích thích này, và đôi khi cả các kích thích thị giác (chứng sợ vận động) hoặc các kích thích giác quan liên quan khác, gây ra những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ, khó chịu, ghê tởm và lo lắng (dự đoán) (Swedo et al., 2022).
Hiện tượng này có thể ảnh hưởng đến mọi người rất khác nhau. Một số người chỉ có một “Tác nhân kích thích” gây ra phản ứng này. Một số người khác lại có nhiều tác nhân kích thích.
Chứng sợ âm thanh (Misophonia) gây ra phản ứng với mức độ nghiêm trọng khác nhau ở mọi người.
Một số người không thể kiểm soát cảm xúc của mình nhưng có thể kiểm soát phản ứng. Một số người không thể kiểm soát cả hai, dẫn đến phản ứng bốc đồng. Trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, người bệnh có thể không thể làm một số việc nhất định hoặc ở trong một số môi trường cụ thể.
Mặc dù có tới 27,6–78,5% cá nhân báo cáo nhạy cảm với âm thanh gây chứng sợ âm (Dixon et al., 2024), các nghiên cứu dựa trên dân số ước tính 2,2–12,8% người trưởng thành mắc chứng sợ âm ở mức độ lâm sàng (Dixon et al., 2024; Jakubovski et al., 2022).
Đối với những người mắc chứng sợ âm ở mức độ lâm sàng, sự suy giảm nghiêm trọng được quan sát thấy trên nhiều lĩnh vực của cuộc sống, bao gồm suy giảm chức năng nghề nghiệp (ví dụ: khó khăn trong việc thực hiện các nhiệm vụ công việc), xã hội (ví dụ: bị cô lập xã hội) và học tập (ví dụ: khó tập trung; Rouw và Erfanian, 2018).
Chứng sợ âm thanh cũng được chứng minh là có tác động đáng kể đến sức khỏe tâm thần của cá nhân, với các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ cao các rối loạn tâm lý đi kèm (Rosenthal et al., 2022), ý nghĩ tự tử do các triệu chứng sợ âm thanh (Rouw và Erfanian, 2018), và tăng nguy cơ tự gây hại và tự tử (Simner và Rinaldi, 2023).
Triệu chứng
Các triệu chứng của chứng sợ âm thanh xoay quanh cách bạn phản ứng với những âm thanh gây khó chịu. Tất cả các phản ứng dường như đều thuộc bản năng “chiến đấu hay bỏ chạy” tự nhiên.

Điều đó có nghĩa là các phản ứng có thể là:
- Về mặt cảm xúc: Bạn có thể trải qua cảm xúc rất mãnh liệt hoặc choáng ngợp. Những cảm xúc này đến nhanh chóng. Và sự khó chịu hoặc bực bội có thể nhanh chóng biến thành giận dữ hoặc thâm chí là thịnh nộ
- Cơ thể: Cơ thể có thể trải qua các phản ứng như khi bạn gặp phải nguy hiểm hoặc các tính huống đáng sợ. Các phản ứng của cơ thể có thể là huyết áp tăng cao, cảm giác tức ngực, khó thở, nổi da gà, tăng nhịp tim, đổ mồ hôi
- Phản ứng về mặt hành vi: Những hành vi này thường được thúc đẩy bởi sự bốc đồng hoặc bản năng. Bạn có thể tránh những tình huống có thể phát ra âm thanh kích hoạt. Rời khỏi khu vực khi nghe thấy âm thanh kích hoạt. Phản ứng bằng lời nói hoặc bằng giọng nói, chẳng hạn như nói chuyện hoặc la hét vào người/vật đã tạo ra âm thanh đó. Hành động bất bạo động để ngăn chặn tiếng ồn. Hành động bạo lực nhằm ngăn chặn âm thanh (hiếm gặp).
Âm thanh kích hoạt thường gặp
Bất kỳ âm thanh nào cũng có thể gây ra chứng sợ âm thanh (misophonia). Tuy nhiên, một số âm thanh có khả năng gây ra chứng bệnh này cao hơn nhiều. Âm thanh trên TV, đài phát thanh hoặc các thiết bị điện tử khác có thể gây ra chứng sợ âm thanh, nhưng phản ứng có thể không dữ dội như khi nguồn âm thanh thực sự ở gần bạn.
Nguyên nhân gây ra chứng sợ âm thanh
Các chuyên gia không rõ về nguyên nhân gây ra chứng sợ âm thanh. Tuy nhiên, họ nghi ngờ đó có thể là sự kết hợp của nhiều yêu tố
- Sự khác biệt về câu trúc não bộ
Nghiên cứu cho thấy những người mắc chứng sợ âm thanh (misophonia) có nhiều khả năng có những khác biệt nhất định trong cấu trúc và hoạt động não bộ. Một trong những khác biệt đó là có nhiều kết nối và hoạt động hơn trong và giữa một số vùng nhất định của não.
- Các điều kiện khác
- Tiền sử gia đình hoặc yêu tố di truyền
Chứng sợ âm thanh thường xuất hiện ở nhiều hơn một thành viên trong cùng một gia đình, và nó thường cùng tồn tại với rối loạn phổ tự kỷ và rối loạn lo âu .
Misophonia và mối liên hệ với nhạy cảm xử lý giác quan
Mặc dù thường được hiểu là sự nhạy cảm với các tác nhân kích thích thính giác, nhưng bằng chứng mới nổi cho thấy những người mắc chứng sợ âm thanh cũng có thể trải nghiệm những khác biệt rộng hơn trong quá trình xử lý cảm giác.
Nghiên cứu liên quan đến Misophonia và mối liên hệ với nhạy cảm xử lý giác quan
Một nghiên cứu của Mercedes cùng cộng sự về Misophonia và mối liên hệ với nhạy cảm xử lý giác quan đã tuyển chọn 60 người trưởng thành đáp ứng các tiêu chí lâm sàng về chứng sợ âm thanh và 60 người tham gia nhóm đối chứng không có các đặc điểm có thể đo lường được của chứng bệnh này. Các nhóm được ghép cặp dựa trên độ tuổi và giới tính để đảm bảo tính tương đồng.
Những người tham gia thuộc nhóm lâm sàng đã trải qua một cuộc phỏng vấn chi tiết bằng Duke Misophonia Interview – Bài phỏng vấn chứng sợ âm thanh Duke, nhằm đánh giá mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và mức độ suy giảm chức năng.
Cả hai nhóm đều hoàn thành Misophonia Questionnaire – Bảng câu hỏi về chứng sợ âm thanh và Adolescent/Adult Sensory Profile – hồ sơ cảm giác dành cho thanh thiếu niên/người lớn.
Công cụ đo lường chuẩn hóa này đánh giá cách cá nhân phản ứng với các trải nghiệm cảm giác trên nhiều lĩnh vực như vị giác, khứu giác, thị giác và xúc giác.
Adolescent/Adult Sensory Profile – hồ sơ cảm giác ở thanh thiếu niên/người lớn, đánh giá bốn kiểu mẫu xử lý cảm giác khác nhau. Các kiểu mẫu này dựa trên ngưỡng thần kinh của một người trong việc nhận biết kích thích và phản ứng hành vi của họ đối với kích thích đó.
Bốn nhóm bao gồm: giảm tiếp nhận (low registration), tìm kiếm cảm giác (sensation seeking), nhạy cảm cảm giác (sensory sensitivity) và tránh né cảm giác (sensation avoidance).
Giảm tiếp nhận đề cập đến xu hướng bỏ sót các tín hiệu cảm giác mà người khác có thể nhận ra. Những người thuộc nhóm này có ngưỡng thần kinh cao, họ cần kích thích mạnh hoặc lặp lại nhiều lần mới nhận ra. Vì vậy, họ thường bỏ sót các tín hiệu cảm giác mà người khác dễ dàng nhận ra. VD: Không nhận ra mùi nhẹ trong phòng
Tìm kiếm cảm giác liên quan đến việc chủ động tìm kiếm các kích thích cảm giác. Những người này có nhu cầu cao về kích thích giác quan và chủ động tạo ra hoặc tìm kiến những trải nghiệm mạnh để cảm thấy thoải mái và tỉnh táo. VD: Thích âm thanh lớn, ánh sáng mạnh
Nhạy cảm cảm giác là việc nhận biết các kích thích một cách rõ nét và mạnh hơn so với người khác. Những người thuộc nhóm này có ngưỡng thần kinh thấp nên họ nhận biết kích thích rất nhanh và rõ. Ngay cả những kích thích nhỏ cũng gây ra khó chịu và căng thẳng. VD: Dễ bị làm phiền bởi tiếng nhai, tiếng bút gõ
Tránh né cảm giác là xu hướng chủ động né tránh hoặc giảm thiểu các đầu vào cảm giác. Những người thuộc nhóm này vừa có ngưỡng nhạy thấp, vừa có chiến lược hành vi chủ động để kiểm soát kích thích. Họ cố gắng né tránh, giảm hoặc loại bỏ các đầu vào cảm giác gây khó chịu. VD: Tránh nơi đông người, ồn ào

Bốn kiểu xử lý cảm giác phản ánh cách não bộ tiếp nhận và phản ứng với thế giới, không phải là “tốt” hay “xấu”. Một người có thể kết hợp nhiều kiểu cùng lúc, và các kiểu này có thể giải thích vì sao một số người đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi âm thanh, mùi, ánh sáng hoặc tiếp xúc cơ thể — như trong trường hợp misophonia.
Kết quả nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra những khác biệt rõ rệt trong cách hai nhóm xử lý thông tin cảm giác. Những người mắc misophonia báo cáo mức độ nhạy cảm cảm giác và tránh né cảm giác cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Ngược lại, họ cho thấy mức độ tìm kiếm cảm giác thấp hơn.
Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm về giảm tiếp nhận cảm giác (low sensory registration). Điều này cho thấy người mắc misophonia không thiếu nhận thức về các kích thích cảm giác; thay vào đó, hệ thống của họ có vẻ phản ứng rất mạnh với những kích thích mà họ tiếp nhận.
Trong nhóm misophonia, 80% người tham gia cho biết họ có nhạy cảm ở ít nhất một lĩnh vực không liên quan đến âm thanh. Nhạy cảm với xúc giác là vấn đề không liên quan đến âm thanh được báo cáo thường xuyên nhất, ảnh hưởng đến gần 57% nhóm lâm sàng.
Trong số những người gặp vấn đề về xúc giác, gần một nửa mô tả triệu chứng của họ ở mức trung bình đến nặng. Nhạy cảm với mùi (khứu giác) đứng tiếp theo, trong khi nhạy cảm với thị giác và vị giác ít phổ biến hơn.
Mặc dù các nhạy cảm bổ sung này xuất hiện với tỷ lệ cao, người tham gia cho biết chúng gây ra mức suy giảm chức năng tương đối thấp trong đời sống hằng ngày. Điều này trái ngược với sự gián đoạn đáng kể trong cuộc sống do các tác nhân âm thanh gây ra.
Ví dụ, 75% người tham gia báo cáo không có suy giảm chức năng liên quan đến nhạy cảm xúc giác. Sự khó chịu gắn với misophonia dường như liên quan đặc biệt đến bản chất cảm xúc của các kích thích âm thanh, chứ không phải là sự quá nhạy cảm chung đối với mọi loại kích thích giác quan.
Dữ liệu cũng cho thấy mối liên hệ thuận giữa mức độ nghiêm trọng của misophonia và cường độ của các vấn đề cảm giác khác.
Khi các triệu chứng sợ âm thanh trở nên nặng hơn, người tham gia có xu hướng báo cáo mức tránh né và nhạy cảm cảm giác cao hơn.
Mẫu hình này cũng được quan sát thấy ở nhóm đối chứng, trong số những người có các triệu chứng dưới ngưỡng lâm sàng. Điều này cho thấy những dễ tổn thương về mặt cảm giác có thể là yếu tố nguy cơ chung cho sự phát triển của các trải nghiệm giống chứng sợ âm thanh.
Kết quả nghiên cứu trên cũng phù hợp với các nghiên cứu khác liên quan đến chứng sợ âm thanh. Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí British Journal of Psychology cho thấy tình trạng này có thể phản ánh các đặc điểm nhận thức rộng hơn, chứ không đơn thuần là sự khó chịu với tiếng ồn.
Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng người gặp chứng sợ âm thanh gặp khó khăn trong việc chuyển hướng chú ý trong các tình huống mang tính cảm xúc cao.
Điều này gợi ý một mô hình cứng nhắc về mặt nhận thức vượt ra ngoài hệ thống thính giác. Những người mắc tình trạng này thường tập trung quá mức vào các âm thanh cụ thể và khó chuyển sự chú ý sang những yếu tố khác.
Bằng chứng bổ sung về xử lý chú ý đến từ một nghiên cứu đăng trên Journal of Affective Disorders. Nghiên cứu này tập trung vào người trẻ và cho thấy những người misophonia có mức độ xử lý chú ý cao hơn so với những người mắc rối loạn lo âu.
Dữ liệu ủng hộ giả thuyết rằng misophonia có liên quan đến trạng thái cảnh giác tăng cao. Những người bị ảnh hưởng dường như nhận thức rõ hơn về các kích thích môi trường nói chung.
Họ thực hiện tốt hơn trong các nhiệm vụ đòi hỏi phát hiện những khác biệt tinh vi giữa các kích thích, cho thấy một hệ thần kinh được “điều chỉnh” rất nhạy với môi trường.
Điều này cho thấy misophonia liên quan đến các quá trình xuyên chẩn đoán (transdiagnostic), gắn với cách cơ thể điều hòa căng thẳng và sự tỉnh táo.
Mặc dù nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ nhân quả trực tiếp với tiền sử sang chấn, sự hiện diện của hyperarousal gợi lên một trạng thái sinh lý tương tự như trong rối loạn stress sau sang chấn (PTSD).
Hạn chế nghiên cứu
Các nhà nghiên cứu không sàng lọc rối loạn phổ tự kỷ, vì vậy có khả năng một số đặc điểm cảm giác được báo cáo phản ánh tự kỷ chưa được chẩn đoán.
Nghiên cứu chỉ sử dụng một nhà lâm sàng để thực hiện phỏng vấn và không đánh giá độ tin cậy giữa các nhà đánh giá. Ngoài ra, do hạn chế dữ liệu ở nhóm đối chứng, nhóm nghiên cứu không thể so sánh chi tiết từng lĩnh vực cảm giác giữa hai nhóm.
Các nghiên cứu trong tương lai nên làm rõ mối quan hệ giữa misophonia và các mô hình xử lý cảm giác rộng hơn bằng cách sử dụng mẫu lớn hơn.
Các thiết kế dọc theo thời gian (longitudinal) có thể giúp xác định cách những nhạy cảm cảm giác này phát triển. Hiện vẫn chưa rõ liệu các nhạy cảm không liên quan đến âm thanh xuất hiện trước hay phát triển đồng thời với misophonia.
Việc tiếp tục nghiên cứu các cơ chế của quá nhạy cảm giác có thể mở đường cho các chiến lược điều trị toàn diện và hiệu quả hơn cho những người đang chịu ảnh hưởng bởi tình trạng đầy thách thức này.
Một lời từ PSYEZ
Misophonia (chứng sợ âm thanh) không đơn thuần là sự khó chịu với tiếng ồn, mà là một rối loạn phức tạp liên quan đến cảm xúc, nhận thức và sinh lý thần kinh.
Người mắc misophonia phản ứng mạnh mẽ với các âm thanh cụ thể, thường kèm theo cảm xúc tức giận, lo âu hoặc ghê tởm dữ dội, xuất hiện nhanh và khó kiểm soát. Những phản ứng này mang đặc trưng của cơ chế “chiến đấu hoặc bỏ chạy”.
Các bằng chứng nghiên cứu gần đây cho thấy misophonia không chỉ giới hạn ở thính giác. Phần lớn người mắc chứng này còn có nhạy cảm ở các giác quan khác, đặc biệt là xúc giác và khứu giác, dù những nhạy cảm này thường gây ít suy giảm chức năng hơn so với các tác nhân âm thanh.
Điều này cho thấy misophonia có thể phản ánh một kiểu dễ tổn thương rộng hơn trong xử lý cảm giác, thay vì là một rối loạn đơn thuần.
Thực tế, người mắc misophonia có xu hướng nhạy cảm và tránh né cảm giác cao hơn, đặc biệt với các kích thích thính giác, đồng thời mức độ nghiêm trọng của triệu chứng thường liên quan đến cường độ các vấn đề cảm giác khác và trạng thái cảnh giác sinh lý tăng cao.
Điều này phản ánh một hệ thần kinh phản ứng mạnh với môi trường, giúp lý giải vì sao các can thiệp chỉ tập trung vào âm thanh thường chưa đủ hiệu quả, và nhấn mạnh nhu cầu về cách tiếp cận điều trị toàn diện hơn, kết hợp can thiệp cảm giác, chú ý, điều hòa căng thẳng và cảm xúc.
Tài liệu tham khảo
Woolley, M. G., Johnson, H. E., Knight, S. J. E., Bowers, E. M., Petersen, J. M., Muñoz, K., & Twohig, M. P. (2025). Sensory processing differences in misophonia: Assessing sensory sensitivities beyond auditory triggers. Journal of psychiatric research, 193, 278–282. Advance online publication. https://doi.org/10.1016/j.jpsychires.2025.11.026
Smit, D. J. A., Bakker, M., Abdellaoui, A., Hoetink, A. E., Vulink, N., & Denys, D. (2023). A genome-wide association study of a rage-related misophonia symptom and the genetic link with audiological traits, psychiatric disorders, and personality. Frontiers in neuroscience, 16, 971752. https://doi.org/10.3389/fnins.2022.971752
, , , , , , , , , , , , , , , , & (2022). Consensus definition of misophonia: A Delphi study. Frontiers in Neuroscience, 16, 841816. https://doi.org/10.3389/fnins.2022.841816
Dixon, L. J., Schadegg, M. J., Clark, H. L., Sevier, C. J., & Witcraft, S. M. (2024). Prevalence, phenomenology, and impact of misophonia in a nationally representative sample of US adults. Journal of psychopathology and clinical science, 133(5), 403.
Jakubovski, E., Müller, A., Kley, H., de Zwaan, M., & Müller-Vahl, K. (2022). Prevalence and clinical correlates of misophonia symptoms in the general population of Germany. Frontiers in psychiatry, 13, 1012424.
Rouw, R., & Erfanian, M. (2018). A large‐scale study of misophonia. Journal of clinical psychology, 74(3), 453-479.
Simner, J., & Rinaldi, L. J. (2023). Misophonia, self-harm and suicidal ideation. PCN reports : psychiatry and clinical neurosciences, 2(4), e142. https://doi.org/10.1002/pcn5.142
Rosenthal, M. Z., McMahon, K., Greenleaf, A. S., Cassiello-Robbins, C., Guetta, R., Trumbull, J., … & Kelley, L. (2022). Phenotyping misophonia: Psychiatric disorders and medical health correlates. Frontiers in Psychology, 13, 941898.
