Gắn bó với gia đình, với mối quan hệ của người trẻ thời đại số đã gặp phải trở ngại gì? Mạng xã hội đã giúp được gì cho họ? Tại sao các bạn trẻ lại dành nhiều thời gian vô ích cho Mạng xã hội?
Càng cô đơn, con người càng cầm điện thoại lâu hơn.
Trong ánh sáng xanh ấy, có những thông báo khiến tim đập nhanh, cũng có những tin nhắn để lại một khoảng trống mơ hồ trong lòng. Mạng xã hội – nơi ta khoe những thành tựu, trút những nỗi mệt mỏi – dần trở thành tấm gương phản chiếu không chỉ cuộc sống mà còn cả cấu trúc gắn bó nằm sâu bên trong mỗi cá nhân.
Gắn bó (attachment) vốn là một bản đồ cảm xúc được hình thành rất sớm trong đời. Nó được vẽ nên từ cách cha mẹ ôm ta khi bé, cách họ lắng nghe khi ta buồn, cách họ đặt ra giới hạn để ta cảm thấy an toàn. Từ những trải nghiệm đầu đời đó, mỗi người học được cách tin tưởng, cách đến gần người khác, cách tránh né hay rút lui. Những mô thức ban đầu này trở thành khuôn mẫu cho mọi mối quan hệ về sau: với bạn bè, người yêu, thầy cô, đồng nghiệp, và thậm chí cả những kết nối trên thế giới ảo.
Khi công nghệ khiến mọi liên lạc trở nên nhanh chóng và tức thời, nghịch lý là cảm giác an toàn lại trở nên hiếm hoi hơn. Hiểu về phong cách gắn bó chính là học cách đọc tấm bản đồ cảm xúc ấy — để thấy mình đang đứng chỗ nào, đang lạc ở đâu, và vì sao lại bị cuốn vào vòng xoáy vô tận của những thông báo trên màn hình.
Gắn bó là gì? Từ vòng tay cha mẹ đến mạng xã hội

Theo lý thuyết gắn bó của Bowlby và Ainsworth, mỗi người lớn lên cùng một “mẫu làm việc bên trong” – hệ thống niềm tin về bản thân và về người khác. Từ những trải nghiệm sớm với cha mẹ, ba dạng gắn bó cơ bản hình thành: gắn bó an toàn, nơi ta biết tin tưởng và có khả năng tìm kiếm cũng như trao đi sự hỗ trợ; gắn bó lo lắng, nơi nỗi sợ bị bỏ rơi dẫn đến sự phụ thuộc vào trấn an từ bên ngoài; và gắn bó né tránh, nơi sự gần gũi gây lo lắng, khiến người trẻ đề cao tính tự lập đến mức kìm nén cảm xúc.
Nghiên cứu tại Đại học Brown (Simmons, n.d.) cho thấy những sinh viên mô tả cha mẹ mình là người “sẵn sàng – hỗ trợ – lắng nghe” thường có định hướng học tập và sự nghiệp rõ ràng hơn. Cảm giác được nâng đỡ về mặt cảm xúc cho phép họ khám phá, thử sai và đứng dậy học lại. Ngược lại, khi sự hiện diện cảm xúc của cha mẹ thiếu vắng, người trẻ dễ hình thành kiểu gắn bó không an toàn, dẫn tới xu hướng nghi ngờ năng lực bản thân hoặc tìm kiếm sự xác nhận liên tục từ thế giới bên ngoài.
Ở góc nhìn văn hóa, Đan Đan Cô chỉ ra rằng trong nhiều gia đình Á Đông, cha mẹ thường “bảo vệ con gái quá mức”, đặt ra những giới hạn nghiêm ngặt như không được đi chơi khuya hay phải tránh giao tiếp với nam giới.
Mục đích xuất phát từ tình thương, nhưng hệ quả tâm lý lại là cảm giác bị giám sát, thiếu tự chủ và trải nghiệm “bị bỏ rơi cảm xúc”. Khi những tương tác như vậy lặp lại đủ lâu, chúng có thể hình thành phong cách gắn bó lo lắng hoặc né tránh, ảnh hưởng đến cách người trẻ bước vào thế giới quan hệ sau này — cả trực tiếp lẫn trên mạng xã hội.
Xem thêm: Lý thuyết gắn bó của John Bowlby
Khi mạng xã hội trở thành “căn cứ an toàn giả”

Nếu Bowlby từng khẳng định rằng mỗi đứa trẻ đều cần một “căn cứ an toàn” để quay về, thì trong thời đại số, mạng xã hội đã tạo ra một phiên bản kỹ thuật số của cảm giác ấy: một nơi con người tìm kiếm sự công nhận và cảm giác được nhìn thấy.
Tổng quan nghiên cứu Addiction to Social Media and Attachment Styles cho thấy những người mang phong cách gắn bó không an toàn – đặc biệt là nhóm lo lắng – có xu hướng sử dụng mạng xã hội với cường độ cao, xem đó như cách bù đắp những thiếu hụt cảm xúc trong quan hệ ngoài đời. Họ kiểm tra tin nhắn liên tục, chờ đợi từng lượt “like” như một bằng chứng rằng mình được yêu mến và không bị bỏ rơi (Oldmeadow et al., 2013).
Năm 2017, thế giới ghi nhận hơn 2,7 tỷ người dùng mạng xã hội, với thời lượng trung bình lên đến 135 phút mỗi ngày – và những con số này vẫn tiếp tục tăng qua từng năm. Đối với những người gắn bó lo lắng, mạng xã hội trở thành một loại trấn an tạm thời: mỗi thông báo xuất hiện như một lời nhắc rằng mình không hoàn toàn bị quên lãng. Nhưng chính sự trấn an thoáng chốc ấy lại củng cố vòng lặp phụ thuộc – càng thiếu an toàn, họ càng cần phải “refresh” để cảm thấy yên tâm.
Ở chiều ngược lại, những người mang phong cách gắn bó né tránh tiếp cận mạng xã hội theo một cách khác. Họ dùng MXH như công cụ để giữ khoảng cách cảm xúc: đăng tải chọn lọc, duy trì sự hiện diện ở mức “đủ gần mà không thân”, và biến nền tảng số thành một tấm bảng cách âm tinh tế. Với họ, mạng xã hội vừa là sân khấu, vừa là lớp rào bảo vệ, một dạng “an toàn giả” giúp tránh né sự thân mật thực sự.
Nghiên cứu của Moccia và cộng sự (2020) tại Ý cho thấy đại dịch COVID-19 đã trở thành một phép thử rõ rệt cho các phong cách gắn bó. Những người mang gắn bó né tránh báo cáo mức độ đau khổ tâm lý thấp hơn trong giai đoạn đầu, nhưng khi phân tích sâu, các tác giả nhận thấy đặc điểm này gắn liền với xu hướng tự định hướng, thu mình và cắt giảm tiếp xúc xã hội thực.
Họ kìm nén cảm xúc để đối phó, trông có vẻ “ổn” nhưng lại thiếu sự kết nối cảm xúc cần thiết để duy trì sức khỏe tâm thần lâu dài. Trong khi đó, nhóm có gắn bó lo lắng lại trải nghiệm đau khổ rất rõ: khó điều chỉnh cảm xúc, nhạy cảm hơn với tin xấu và dễ rơi vào trạng thái sợ hãi kéo dài.
Những kết quả này cho thấy phong cách gắn bó ảnh hưởng trực tiếp đến cách con người điều tiết cảm xúc trong khủng hoảng. Khi “căn cứ an toàn” ngoài đời – bạn bè, trường học, không gian sinh hoạt – bị đóng lại, nhiều người trẻ tìm đến thế giới ảo để bù đắp sự mất mát kết nối. Nhưng cũng chính không gian ấy, với nhịp tin tức dồn dập và sự so sánh liên tục, lại nuôi dưỡng nỗi bất an nhiều hơn, khiến vòng lặp lo âu trở nên khó thoát khỏi.
Ngôn ngữ của gắn bó

Chạm là một trong những “ngôn ngữ gắn bó” sớm nhất của con người. Nghiên cứu của Beltrán, Dijkerman và Keizer (2020) cho thấy những trải nghiệm xúc giác mang tính tình cảm trong thời thơ ấu và tuổi thiếu niên có liên hệ chặt chẽ với phong cách gắn bó khi trưởng thành. Những người lớn lên cùng những vòng tay âu yếm, những cái ôm an ủi hay sự tiếp xúc ấm áp thường có xu hướng hình thành gắn bó an toàn hơn, biết tin tưởng người khác và dễ dàng tiếp nhận sự hỗ trợ.
Ngược lại, khi sự tiếp xúc dịu dàng bị thiếu vắng, cơ thể lưu giữ những ký ức cảm xúc mang màu sắc “không an toàn”, khiến cá nhân dễ né tránh sự thân mật trong các mối quan hệ về sau.
Điều đáng chú ý là gắn bó né tránh đóng vai trò trung gian giữa “thiếu chạm tình cảm” thời nhỏ và “thiếu hụt xúc giác xã hội” ở tuổi trưởng thành. Nói cách khác, ký ức cơ thể có thể được tái hiện qua hành vi: khi thiếu tiếp xúc ấm áp trong giai đoạn đầu đời, người trưởng thành dễ duy trì khoảng cách vật lý và cảm xúc với người khác.
Từ những phát hiện này, một hướng ứng dụng quan trọng được mở ra. Trong trị liệu cảm xúc hoặc trong giáo dục cảm xúc, những hình thức “chạm an toàn” – như ôm, nắm tay hay khoác vai với sự đồng thuận – có thể trở lại như yếu tố bảo vệ, giúp khôi phục cảm giác kết nối và góp phần xây dựng lại trải nghiệm gắn bó lành mạnh cho người học và người trị liệu.
Những ảnh hưởng

Kurland và Siegel (2013) ghi nhận mối liên hệ đáng kể giữa mức độ tránh gắn bó và điểm trung bình GPA (r = 0,267, p = 0,021). Những sinh viên mang phong cách gắn bó lo lắng hoặc né tránh không chỉ đạt điểm thấp hơn mà còn có lòng tự trọng học thuật giảm sút và dễ tham gia vào hành vi gian lận hơn (r = 0,400, p = 0,000). Các kết quả này mở rộng cách hiểu về thế nào là “học tốt”: thành tích học tập không chỉ phản ánh năng lực nhận thức, mà phụ thuộc mạnh mẽ vào mức độ an toàn cảm xúc.
Khi người học thiếu cảm giác tin cậy, họ dễ chạy theo thành tích để lấp đầy khoảng trống giá trị bản thân; trong khi gắn bó an toàn lại giúp họ chấp nhận sai sót và xem thất bại như một phần tự nhiên của tiến trình học tập.
Ảnh hưởng tương tự cũng xuất hiện trong hành vi vị tha. Pan, Liang và Shek (2022) cho thấy thanh thiếu niên có phong cách gắn bó né tránh thể hiện mức độ đồng cảm và quan tâm thấp hơn, kéo theo mức độ vị tha giảm đáng kể. Trong một nền văn hóa đề cao tập thể, điều này có thể dẫn đến một dạng khoảng cách xã hội tinh vi – khi việc giúp đỡ trở thành bổn phận hơn là xuất phát từ mong muốn chân thật.
Trong nghiên cứu của Toplu-Demirtaş và cộng sự (2019), sinh viên đại học mang gắn bó lo lắng hoặc né tránh cũng cho thấy mức độ hài lòng thấp trong các mối quan hệ. Họ dễ rơi vào hai chiến lược đối lập nhưng có cùng gốc rễ: kiểm soát người khác để không bị bỏ rơi, hoặc rút lui hoàn toàn để tránh tổn thương. Cả hai đều là những phản ứng phòng vệ cảm xúc có thể làm xói mòn chất lượng kết nối.
Bổ sung cho những phát hiện này, Wrobel và cộng sự (2022) xác định mối liên hệ giữa chấn thương thời thơ ấu, gắn bó né tránh và mức độ trầm cảm ở người mắc rối loạn lưỡng cực. Điều đó cho thấy gắn bó không an toàn có thể trở thành cầu nối âm thầm giữa những đứt gãy trong quá khứ và sức khỏe tinh thần hiện tại – một yếu tố trung gian quan trọng cần được quan tâm trong cả trị liệu lẫn giáo dục.

Xem thêm: Gắn bó sớm và phát triển giao tiếp xã hội ở trẻ
Self-compassion – Liều thuốc cho thế hệ “thiếu căn cứ an toàn”
Nasika và cộng sự (2023) cho thấy những người có gắn bó an toàn thường sở hữu mức độ tự trắc ẩn cao hơn rõ rệt, nhờ đó họ có khả năng đối phó với căng thẳng một cách hiệu quả và linh hoạt hơn. Ngược lại, thiếu vắng gắn bó an toàn dễ dẫn đến sự khuyết hụt lòng trắc ẩn với chính mình – người trẻ trở nên tự phán xét khắc nghiệt, hay so sánh, và dễ kiệt sức cảm xúc.
Từ những phát hiện này, các nhà nghiên cứu như Fraley (2019) hay Pietromonaco và Beck (2015) đề xuất rằng những mối quan hệ lành mạnh – đặc biệt với người mang phong cách gắn bó an toàn – có thể “tái điều chỉnh” mô hình gắn bó của cá nhân. Trong trị liệu, điều này được gọi là corrective emotional experience: khi người trải nghiệm nhận được một dạng yêu thương mới, an toàn hơn, từ đó tái lập lại bản đồ cảm xúc của chính mình.
Một trong những hướng can thiệp thực tế là rèn “vệ sinh số” để giảm sự lệ thuộc vào mạng xã hội. Người trẻ có thể đặt hai khung giờ cố định để kiểm tra ứng dụng, tắt thông báo đẩy, hoặc thử “24 giờ nhịn xác nhận” – tạm ngừng đăng bài và chỉ quan sát phản ứng của mình. Việc tự hỏi “mình lên mạng để kết nối hay để trấn an?” cũng là cách nhận diện nhu cầu cảm xúc thật sự.
Song song với đó là luyện tập tự trắc ẩn. Chỉ cần vài nhịp thở 4–6 để làm dịu hệ thần kinh, viết một lá thư gửi “phiên bản yếu đuối” của bản thân, hoặc thực hành “tái khung lỗi lầm” – xem sai sót như bài học thay vì bằng chứng thất bại – cũng đủ để xây lại cảm giác an toàn bên trong.
Việc khôi phục xúc giác an toàn cũng rất quan trọng: một cái ôm từ người thân, cái nắm tay từ bạn bè, hay vuốt ve thú cưng đều có tác dụng tái tạo kết nối cơ thể. Quan trọng là học cách xin phép và thống nhất sự đồng thuận trong mọi hành vi chạm.
Với gia đình, việc đối thoại có thể dịch chuyển từ mô hình “quy định – tuân thủ” sang “đồng kiến tạo chuẩn mực”. Thay vì chỉ nói về hành vi, người trẻ có thể thử diễn đạt cảm xúc của mình: “con thấy lo khi…”, “con cần thêm…” – những câu nói mở giúp cha mẹ bước vào thế giới nội tâm của con.
Và khi cảm giác trống rỗng kéo dài, giấc ngủ rối loạn, sự lệ thuộc mạng xã hội gia tăng, hoặc khi bản thân tránh né hoàn toàn các tiếp xúc đời thực, đó là lúc nên tìm đến chuyên gia. Hỗ trợ tâm lý đúng lúc có thể là bước đầu để xây lại căn cứ an toàn một cách bền vững.
Xem thêm: Lòng trắc ẩn tự thân: Khi ta cảm thông với bản thân
Trở về nơi an toàn thật sự

Mỗi cái vuốt màn hình đều có thể là lời mong cầu: “Ai đang lắng nghe tôi?”. Nhưng để thật sự được nghe, đôi khi ta phải học cách lắng nghe chính mình – và chạm lại thế giới thật.
Hiểu về phong cách gắn bó không phải để dán nhãn, mà để nhìn rõ cơ chế cảm xúc vận hành ra sao. Giữa thời đại mà mạng xã hội tạo ra vô số “căn cứ an toàn giả”, khả năng tự trấn an – tự bi mẫn – và kết nối thực trở thành kỹ năng sống còn.
Từ gia đình đến cộng đồng, từ xúc giác đến emoji, mọi hành vi gắn kết đều dẫn ta trở lại một điều: con người không thể khỏe mạnh tinh thần nếu không được gắn bó một cách an toàn.
Tài liệu tham khảo
D’Arienzo, Maria Chiara & Boursier, Valentina & Griffiths, Mark. (2019). Addiction to Social Media and Attachment Styles: A Systematic Literature Review. International Journal of Mental Health and Addiction. 17. 10.1007/s11469-019-00082-5.
Beltrán, M. I., Dijkerman, H. C., & Keizer, A. (2020). Affective touch experiences across the lifespan: Development of the Tactile Biography questionnaire and the mediating role of attachment style. PLOS ONE, 15(10), e0241041. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0241041
Bergin, C., & Bergin, D. (2009). Attachment in the Classroom. Educational Psychology Review, 21(2), 141–170. https://doi.org/10.1007/s10648-009-9104-0
Fraley, R. C. (2019). Attachment in adulthood: Recent developments, emerging debates, and future directions. Annual Review of Psychology, 70(1), 401–422. https://doi.org/10.1146/annurev-psych-010418-102813
Kurland, R. M., & Siegel, H. I. (2013). Attachment and student success during the transition to college. NACADA Journal, 33(2), 16–28. https://doi.org/10.12930/NACADA-12-252
Moccia, L., Janiri, D., Pepe, M., et al. (2020). Affective temperament, attachment style, and the psychological impact of the COVID-19 outbreak. Brain, Behavior, and Immunity, 87, 75–79. https://doi.org/10.1016/j.bbi.2020.04.048
Nasika, I.-N., Wiart, C., Bonvarlet, A.-S., et al. (2023). Attachment patterns, self-compassion, and coping strategies in patients with chronic pain. PAIN Reports, 8(5), e1087. https://doi.org/10.1097/PR9.0000000000001087
Pan, Y., Liang, S., & Shek, D. T. L. (2022). Attachment insecurity and altruistic behavior among Chinese adolescents. International Journal of Environmental Research and Public Health, 19(16), 10371. https://doi.org/10.3390/ijerph191610371
Pietromonaco, P. R., & Beck, L. A. (2015). Attachment processes in adult romantic relationships. In M. Mikulincer, P. R. Shaver, J. A. Simpson, & J. F. Dovidio (Eds.), APA handbook of personality and social psychology (Vol. 3, pp. 33–64). American Psychological Association. https://doi.org/10.1037/14344-002
Toplu-Demirtaş, E., Murray, C., & Hatipoglu-Sümer, Z. (2019). Attachment insecurity and restrictive engulfment in college student relationships: The mediating role of relationship satisfaction. Journal of Aggression, Conflict and Peace Research, 11(1), 24–37. https://doi.org/10.1108/JACPR-11-2017-0333
Wrobel, Anna & Russell, Samantha & Jayasinghe, Anuradhi & Lotfalian, Mojtaba & Turner, Alyna & Dean, Olivia & Cotton, Sue & Diaz‐Byrd, Claudia & Yocum, Anastasia & Duval, Elizabeth & Ehrlich, Tobin & Marshall, David & Berk, Michael & McInnis, Melvin. (2022). Attachment insecurity partially mediates the relationship between childhood trauma and depression severity in bipolar disorder. Acta Psychiatrica Scandinavica. 145. 10.1111/acps.13419.
