Trong bối cảnh toàn cầu hóa kỹ thuật số, các lý thuyết về xã hội thông tin nổi lên như một nỗ lực học thuật nhằm lý giải những biến đổi căn bản trong cấu trúc xã hội, văn hóa và kinh tế, khi thông tin trở thành nguồn lực trung tâm của sự phát triển.

Không chỉ đơn thuần đề cập đến sự lan tỏa của công nghệ thông tin, các lý thuyết này còn đặt ra câu hỏi về quyền lực, bất bình đẳng, và sự chuyển hóa của các quan hệ xã hội trong kỷ nguyên số. Từ đó, xã hội thông tin không chỉ là một hiện tượng kỹ thuật mà là một hình thái xã hội mang tính chất lịch sử.

Tổng quan lý thuyết xã hội thông tin

Trong nỗ lực phân tích và khái quát hóa bản chất của xã hội thông tin, học giả Frank Webster (2002) đã đưa ra một hệ thống phân loại gồm năm cách tiếp cận chính, giúp nhận diện đa chiều về khái niệm này.

Phương tiện truyền thông tràn lan, sự mở rộng của các ngành nghề thông tin và sự phát triển của internet thuyết phục nhiều người rằng sống trong một Xã hội thông tin là vận mệnh của tất cả chúng ta. Việc ứng phó trong thời đại của dòng chảy thông tin, của các mối quan hệ ảo và sự thay đổi chóng mặt đặt ra những thách thức cho tất cả mọi người.

Trong lý thuyết xã hội thông tin (Theories of the Information Society), Frank Webster bắt đầu tìm hiểu về sự bùng nổ thông tin, có cái nhìn hoài nghi về ý nghĩa của những nhà tư tưởng khi họ nhắc đến Information Society, và xem xét một cách phê phán những cách tiếp cận chính sau chiến tranh đối với sự phát triển thông tin.

Lý thuyết xã hội thông tin
Ấn bản thứ tư của nghiên cứu kinh điển này cập nhật những nghiên cứu mới và những thay đổi về mặt xã hội và công nghệ – từ ‘Cách mạng Twitter’ ở Bắc Phi, đến các cuộc khủng hoảng tài chính dẫn đến cuộc suy thoái tồi tệ nhất trong cuộc đời, đến sự xuất hiện của phương tiện truyền thông xã hội và blog – và đánh giá lại công trình của các nhà lý thuyết chính dưới góc độ những thay đổi này.

Nói thẳng thắn hơn so với các phiên bản trước, Webster thúc giục từ bỏ các kịch bản Xã hội thông tin, ưu tiên phân tích quá trình tin học hóa các mối quan hệ lâu đời. Cuốn sách liên ngành này là tài liệu đọc thiết yếu cho những ai đang cố gắng hiểu được sự thay đổi xã hội và công nghệ trong thời kỳ hậu chiến. Nó đề cập đến các vấn đề mà sinh viên xã hội học, chính trị, địa lý, truyền thông, khoa học thông tin, nghiên cứu văn hóa, điện toán và thủ thư quan tâm.

Các cách tiếp cận của lý thuyết xã hội thông tin

Thay vì xem xã hội thông tin như một thực thể thuần nhất, Webster đề xuất nhìn nhận nó dưới lăng kính liên ngành, cho phép đánh giá những thay đổi sâu sắc đang diễn ra trong đời sống xã hội hiện đại, từ kỹ thuật, kinh tế đến văn hóa. Cụ thể như sau:

Tiếp cận công nghệ (Technological Approach)

Đây là cách tiếp cận phổ biến và trực quan nhất, xác định xã hội thông tin thông qua sự phát triển, ứng dụng và lan tỏa rộng khắp của các công nghệ thông tin và truyền thông (ICTs). Xã hội thông tin trong cách nhìn này chính là kết quả của cuộc cách mạng công nghệ, thể hiện ở sự phổ cập của Internet, mạng viễn thông toàn cầu, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, thiết bị di động thông minh và các nền tảng kỹ thuật số.

Công nghệ được xem là lực lượng dẫn dắt sự biến đổi trong mọi khía cạnh xã hội, từ mô hình giao tiếp, học tập, làm việc cho đến quản trị và sản xuất. Tuy nhiên, Webster cũng cảnh báo rằng cách tiếp cận này dễ rơi vào chủ nghĩa quyết định công nghệ, bỏ qua yếu tố con người, quyền lực và thể chế xã hội.

Tiếp cận kinh tế (Economic Approach)

Ở cách tiếp cận này, xã hội thông tin được định nghĩa thông qua sự thay đổi trong cấu trúc nền kinh tế, khi thông tin trở thành nguồn lực sản xuất thiết yếu, tương tự như vốn, lao động hay đất đai trong các xã hội trước đây. Thông tin không còn chỉ là phương tiện truyền đạt mà trở thành hàng hóa chiến lược, được sản xuất, lưu trữ, phân phối và tiêu dùng như một sản phẩm kinh tế.

Sự trỗi dậy mạnh mẽ của các ngành công nghiệp dựa trên dữ liệu, như thương mại điện tử, marketing số, công nghệ tài chính (FinTech) hay kinh tế nền tảng (platform economy), là biểu hiện rõ rệt của quá trình này. Theo Webster, tỷ trọng ngày càng tăng của ngành dịch vụ và công nghiệp thông tin trong GDP là minh chứng cho sự chuyển dịch từ nền kinh tế công nghiệp sang nền kinh tế tri thức.

Tiếp cận nghề nghiệp (Occupational Approach)

Cách tiếp cận nghề nghiệp nhấn mạnh đến sự gia tăng không ngừng của các ngành nghề và lao động liên quan đến xử lý, sáng tạo, phân tích và truyền tải thông tin – hay còn gọi là lao động tri thức (knowledge work). Trong xã hội thông tin, nhóm nghề này dần trở thành lực lượng chủ đạo, thay thế cho lao động tay chân vốn chiếm ưu thế trong xã hội công nghiệp.

Giáo viên, nhà báo, kỹ sư phần mềm, chuyên gia dữ liệu, chuyên viên truyền thông, marketer kỹ thuật số… đều là những ví dụ tiêu biểu. Điều đáng chú ý là không chỉ số lượng nghề tăng, mà còn có sự thay đổi sâu sắc trong tính chất công việc, đòi hỏi tư duy phản biện, kỹ năng xử lý thông tin, và khả năng học hỏi liên tục trong môi trường số.

Tiếp cận không gian (Spatial Approach)

Theo cách tiếp cận này, xã hội thông tin được hiểu là một hình thái trong đó không gian vật lý truyền thống bị tái cấu trúc bởi không gian mạng và luồng thông tin phi vật chất. Các hoạt động kinh tế – xã hội ngày càng diễn ra trong môi trường trực tuyến, xoá nhoà các ranh giới địa lý truyền thống. Ví dụ điển hình là làm việc từ xa (remote work), học tập qua mạng (e-learning), thương mại điện tử, họp trực tuyến và dịch vụ số xuyên quốc gia.

Việc kết nối toàn cầu theo thời gian thực tạo ra một loại hình không gian mới – nơi mà giá trị, giao tiếp và tương tác không còn phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí địa lý, mà được kiến tạo bởi hạ tầng truyền thông và công nghệ số. Webster gọi đây là “không gian lưu chuyển” (space of flows), khái niệm sau này được Manuel Castells phát triển thêm.

Tiếp cận văn hóa (Cultural Approach)

Cuối cùng, cách tiếp cận văn hóa đề cập đến tác động của thông tin và các phương tiện truyền thông đến hệ giá trị, nhận thức và bản sắc xã hội. Trong xã hội thông tin, biểu tượng, hình ảnh, mã văn hóa và dữ liệu số đóng vai trò chủ đạo trong việc cấu trúc đời sống tinh thần của con người. Các phương tiện truyền thông không chỉ phản ánh hiện thực, mà còn kiến tạo và tái định nghĩa hiện thực, thông qua những diễn ngôn được sản xuất, lan truyền và tiêu thụ với tốc độ chưa từng có.

Từ các nền tảng mạng xã hội đến game trực tuyến, từ TikTok đến Netflix, xã hội thông tin sản sinh ra những “vũ trụ văn hóa” đa dạng nhưng cũng gây tranh cãi về tính phi thực, thao túng nhận thức và tạo lập thế giới “ảo mà thật”. Bản sắc cá nhân và cộng đồng, vì thế, không ngừng được thương lượng lại dưới ảnh hưởng của truyền thông toàn cầu.

Webster, mặc dù thừa nhận sự chuyển hóa sâu sắc mà thông tin mang lại, vẫn giữ lập trường phê phán và cẩn trọng. Ông cho rằng việc gọi xã hội hiện đại là “xã hội thông tin” có thể mang tính cường điệu nếu không nhìn nhận đầy đủ mối liên hệ kế thừa từ xã hội công nghiệp.

Thay vì xem xã hội thông tin như một bước ngoặt đột phá tuyệt đối, ông đề xuất coi đó là sự tiếp nối và chuyển hóa có điều kiện, nơi mà thông tin ngày càng trở nên trung tâm, nhưng không hoàn toàn triệt tiêu những mô hình cũ về quyền lực, kinh tế hay văn hóa. Quan điểm này giúp duy trì tính phân tích biện chứng, thay vì rơi vào chủ nghĩa lạc quan công nghệ hay thuyết tiến hóa tuyến tính.

Xã hội mạng lưới – Góc nhìn của Manuel Castells

Trong dòng chảy học thuật nghiên cứu về xã hội thông tin, Manuel Castells là một trong những học giả có ảnh hưởng sâu rộng và được trích dẫn nhiều nhất. Bộ ba tác phẩm đồ sộ của ông mang tên “The Information Age: Economy, Society and Culture” (1996 – 2000) đã thiết lập nền tảng lý thuyết cho việc hiểu và phân tích thế giới đương đại dưới lăng kính xã hội mạng lưới (network society).

Khác với những cách tiếp cận thuần công nghệ hay kinh tế, Castells tiếp cận xã hội thông tin như một hình thái tổ chức mới của xã hội – nơi logic của mạng lưới chi phối hầu hết các cấu trúc xã hội, từ kinh tế, chính trị đến văn hóa, truyền thông và đời sống hàng ngày.

Cấu trúc quyền lực phi tập trung và mạng lưới kết nối

Theo Castells, thay đổi căn bản của xã hội hiện đại không chỉ nằm ở việc áp dụng công nghệ thông tin, mà sâu xa hơn là sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực. Trong xã hội công nghiệp, quyền lực tập trung vào các thiết chế như quốc gia dân tộc, chính phủ trung ương, tập đoàn công nghiệp, hay hệ thống phân cấp hành chính – nơi thông tin được kiểm soát từ trên xuống dưới. Tuy nhiên, trong xã hội mạng lưới, quyền lực được tái cấu trúc thành các mạng lưới phân tán (decentralized networks) – nơi người nắm quyền kiểm soát luồng thông tin và khả năng kết nối sẽ chiếm ưu thế.

Điều này dẫn đến một hình thái quyền lực mới – quyền lực kết nối (networked power) – không phải dựa trên sự sở hữu trực tiếp tài nguyên vật chất hay con người, mà dựa trên khả năng truy cập, điều hướng và tổ chức thông tin trong mạng lưới toàn cầu. Những cá nhân, tổ chức hay thiết chế có khả năng “làm chủ kết nối” – như các nền tảng số, công ty công nghệ lớn (GAFA: Google, Apple, Facebook, Amazon) – đang trở thành các thực thể quyền lực xuyên biên giới, vượt khỏi sự kiểm soát truyền thống của nhà nước.

Không gian của dòng chảy (Space of Flows)

Một khái niệm then chốt trong học thuyết của Castells là “không gian của dòng chảy” (space of flows), dùng để mô tả sự thay đổi trong cách thức tổ chức không gian xã hội dưới tác động của công nghệ thông tin. Trong các xã hội truyền thống, hoạt động kinh tế – xã hội gắn chặt với địa điểm vật lý (place-based society): công sở, trường học, chợ truyền thống, trụ sở chính quyền, v.v.

Nhưng trong xã hội mạng lưới, Castells lập luận rằng các hoạt động này ngày càng dịch chuyển sang một không gian phi vật chất, nơi thông tin, dữ liệu và giá trị lưu chuyển theo thời gian thực, vượt qua mọi giới hạn địa lý.

Ví dụ điển hình bao gồm: làm việc từ xa, học tập trực tuyến, giao dịch tài chính xuyên quốc gia, và mạng xã hội toàn cầu. Trong bối cảnh đó, các “trung tâm quyền lực” không còn cố định tại địa phương mà tồn tại dưới dạng các nút kết nối trong mạng lưới toàn cầu. Điều này đặt ra những thách thức lớn đối với chính sách quốc gia, bảo mật thông tin và kiểm soát chủ quyền trong thế giới kỹ thuật số.

Thời gian mảnh vỡ (Timeless Time)

Bên cạnh khái niệm không gian, Castells cũng đề xuất một khái niệm độc đáo khác: “thời gian mảnh vỡ” (timeless time), phản ánh sự gián đoạn và phi tuyến của thời gian xã hội hiện đại. Trong các xã hội tiền công nghiệp và công nghiệp, thời gian được tổ chức theo tuần tự, chu kỳ, có khởi đầu và kết thúc rõ ràng – như thời gian lao động, thời gian nghỉ ngơi, thời gian mùa vụ. Tuy nhiên, trong xã hội mạng lưới, thông tin được truyền tải tức thời, đồng thời tại nhiều điểm, khiến cho nhịp sống con người trở nên rời rạc, phi tuyến, và đôi khi thiếu chiều sâu.

Sự phát triển của công nghệ di động, mạng xã hội và các ứng dụng giao tiếp tức thời (instant messaging) đã tạo ra một trạng thái liên tục bị gián đoạn: không gian riêng tư – công cộng bị xóa nhòa; thời gian làm việc – nghỉ ngơi bị trộn lẫn; quá khứ – hiện tại – tương lai bị nén lại trong cùng một dòng dữ liệu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến nhận thức cá nhân, mà còn định hình lại tâm lý xã hội, tạo ra các hiện tượng như lo âu kỹ thuật số, quá tải thông tin, và giảm sút khả năng tập trung.

Bất bình đẳng và quyền lực trong xã hội mạng lưới

Mặc dù xã hội mạng lưới được xem là cấu trúc toàn cầu hóa, Castells khẳng định rằng nó không mang tính bình đẳng, mà ngược lại còn tái sản sinh và làm sâu sắc hơn các bất bình đẳng xã hội. Trong hệ thống đó, có sự phân tầng rõ rệt giữa những người nắm quyền kiểm soát thông tin – data controllers – và những người bị giám sát, theo dõi, thu thập dữ liệu – data subjects.

Castells cho rằng quyền lực trong xã hội thông tin là quyền năng tổ chức ý nghĩa của dữ liệu: ai có khả năng lọc, sắp xếp, thuật toán hóa và gắn nghĩa cho dữ liệu sẽ kiểm soát thực tại xã hội. Điều này dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như giám sát kỹ thuật số, thao túng thuật toán, vi phạm quyền riêng tư, và sự nổi lên của các “chế độ thuật toán” (algorithmic governance), nơi con người bị điều hướng hành vi bởi hệ thống máy học và trí tuệ nhân tạo mà không hề hay biết.

Tóm lại, lý thuyết xã hội mạng lưới của Manuel Castells không chỉ cung cấp một mô hình phân tích xã hội thông tin ở cấp độ toàn cầu, mà còn mở ra các hướng nghiên cứu sâu về quyền lực, nhận thức, không gian, thời gian và bất bình đẳng trong kỷ nguyên kỹ thuật số. Cách tiếp cận của ông giúp ta nhận thức rằng xã hội thông tin không đơn thuần là một hiện tượng công nghệ, mà là một tiến trình tái cấu trúc toàn diện các quan hệ xã hội – nơi luồng thông tin trở thành trung tâm của mọi biến đổi.

Phê phán và giới hạn của các lý thuyết xã hội thông tin

Mặc dù các lý thuyết về xã hội thông tin đã đóng vai trò quan trọng trong việc soi rọi các quá trình biến đổi xã hội đương đại, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và kỹ thuật số hóa mạnh mẽ, song chúng cũng không tránh khỏi các phê phán học thuật. Những phê phán này đến từ các trường phái xã hội học phê phán, lý thuyết hậu hiện đại, hậu thuộc địa, cũng như từ thực tiễn của các quốc gia nằm ngoài trung tâm công nghệ toàn cầu. Dưới đây là một số giới hạn điển hình và có tính hệ thống của các lý thuyết xã hội thông tin:

Chủ nghĩa quyết định công nghệ (Technological Determinism)

Một trong những phê phán phổ biến nhất đối với các lý thuyết xã hội thông tin, đặc biệt là trong các mô hình của Daniel Bell, Alvin Toffler hay thậm chí ở một số luận điểm của Manuel Castells, là khuynh hướng rơi vào chủ nghĩa quyết định công nghệ. Theo đó, công nghệ – đặc biệt là công nghệ thông tin – được xem như lực lượng trung tâm, có tính quyết định lịch sử đối với mọi sự thay đổi xã hội, từ cơ cấu sản xuất, quyền lực đến nhận thức và văn hóa.

Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu xã hội học cho rằng cách tiếp cận này bỏ qua tính phức hợp và đa chiều của xã hội, nơi các yếu tố như giai cấp, giới tính, sắc tộc, quyền lực chính trị, văn hóa địa phương và bối cảnh lịch sử đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình cách công nghệ được phát triển, tiếp nhận và vận hành. Như nhà xã hội học Judy Wajcman (1991) từng khẳng định, công nghệ không phải là một thực thể trung lập hay tự vận hành, mà luôn được nhúng trong các mối quan hệ xã hội có quyền lực.

Chủ nghĩa quyết định công nghệ dẫn đến sự thổi phồng vai trò của tiến bộ kỹ thuật, trong khi xem nhẹ các điều kiện chính trị, thể chế và xã hội – những yếu tố mang tính quyết định đối với việc công nghệ được áp dụng như thế nào và phục vụ ai.

Thiếu chiều sâu phê phán và mặt tối của xã hội số

Nhiều lý thuyết về xã hội thông tin có xu hướng tiếp cận công nghệ một cách lạc quan và duy lý, nhìn nhận thông tin như một nguồn lực tích cực thúc đẩy dân chủ, minh bạch, và kết nối toàn cầu. Tuy nhiên, cách tiếp cận này lại thiếu một lăng kính phê phán sâu sắc để đánh giá những mặt trái và hệ quả xã hội tiêu cực của công nghệ thông tin và truyền thông.

Trong thực tế, xã hội thông tin không chỉ sản sinh ra kết nối, mà còn tạo ra những mô hình giám sát mới (surveillance capitalism – theo Shoshana Zuboff, 2019), thao túng nhận thức hàng loạt thông qua thuật toán, và sự lan truyền tràn lan của tin giả (fake news). Hơn thế, các nền tảng số còn có thể tạo ra “buồng vọng” (echo chambers), chính trị bản sắc cực đoan, và thói quen tiêu dùng thông tin ngắn hạn, dẫn đến một môi trường truyền thông rối loạn và khủng hoảng niềm tin.

Ngoài ra, các hệ thống kỹ thuật số còn bị lạm dụng trong kiểm duyệt, thao túng bầu cử, và bóp méo sự thật, như đã thấy trong nhiều vụ bê bối lớn của các nền tảng truyền thông xã hội. Chính vì vậy, việc thiếu đi một phân tích hệ hình quyền lực và đạo đức kỹ thuật số khiến nhiều lý thuyết xã hội thông tin bị đánh giá là duy lý tuyến tính và phi hiện thực trong bối cảnh hậu sự thật hiện nay.

Thiếu nhạy cảm văn hóa và bối cảnh địa phương

Một hạn chế mang tính hệ thống khác là hầu hết các lý thuyết về xã hội thông tin được hình thành và phát triển trong bối cảnh phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia thuộc Bắc bán cầu như Hoa Kỳ, Tây Âu và Nhật Bản. Các mô hình này thường giả định một mức độ phát triển công nghệ đồng đều, quyền truy cập thông tin rộng khắp, và nền tảng dân chủ ổn định – những điều kiện không phản ánh đúng thực tế của nhiều quốc gia đang phát triển, bao gồm cả Việt Nam.

Tại các quốc gia thuộc Thế giới thứ ba hay vùng ngoại vi của toàn cầu hóa, hạ tầng công nghệ còn chênh lệch nghiêm trọng, chính sách kiểm soát thông tin chặt chẽ, và mức độ dân trí thông tin không đồng đều, khiến cho xã hội thông tin không phát triển một cách thuần túy theo mô hình của phương Tây. Ngoài ra, các yếu tố như văn hóa truyền thống, cấu trúc gia đình, tôn giáo, và quan hệ làng xã cũng đóng vai trò quan trọng trong cách công nghệ được tiếp nhận và nội địa hóa.

Chính vì vậy, việc thiếu nhạy cảm bối cảnh địa phương khiến các lý thuyết này trở nên thiếu đại diện, hoặc thậm chí áp đặt khi được ứng dụng vào các quốc gia nằm ngoài trung tâm quyền lực công nghệ. Điều này đặt ra yêu cầu cần có các lý thuyết bản địa hóa, hoặc ít nhất là những cách tiếp cận hậu thuộc địa để tái hiện xã hội thông tin dưới lăng kính đa chiều, đa trung tâm và đa bối cảnh.

Việt Nam trong tiến trình chuyển mình thành xã hội thông tin

Nhìn chung, những phê phán nêu trên không nhằm phủ nhận giá trị học thuật và sức ảnh hưởng của các lý thuyết xã hội thông tin, mà là lời nhắc quan trọng về việc cần tiếp tục mở rộng, bổ sung và hiệu chỉnh các khung lý thuyết này để chúng trở nên toàn diện, nhạy cảm với thực tiễn, và gắn kết với các chiều cạnh xã hội phức tạp hơn.

Các học giả đương đại đang cố gắng khắc phục những giới hạn này bằng cách tích hợp thêm các yếu tố như: hậu cấu trúc luận, lý thuyết giới, lý thuyết hậu thực dân, và phê phán kinh tế chính trị kỹ thuật số vào phân tích xã hội thông tin, qua đó tạo ra những tiếp cận giàu chiều sâu hơn cho thế giới hậu hiện đại.

Việt Nam là một trong những quốc gia đang phát triển có tốc độ chuyển đổi sang xã hội thông tin nhanh chóng trong khu vực Đông Nam Á. Dưới tác động của toàn cầu hóa công nghệ và chính sách quốc gia về chuyển đổi số, xã hội Việt Nam đang chứng kiến sự thay đổi sâu sắc trong cách công dân tiếp cận thông tin, tương tác xã hội, và tham gia vào các quá trình kinh tế, chính trị, văn hóa. Dưới đây là một số đặc điểm và động lực tiêu biểu thể hiện sự vận hành của xã hội thông tin trong bối cảnh Việt Nam:

Chính sách chuyển đổi số quốc gia: Vai trò trung tâm của Nhà nước

Chính phủ Việt Nam đóng vai trò chủ thể định hướng và điều phối chuyển đổi sang xã hội thông tin thông qua các chiến lược cấp quốc gia. Đặc biệt, Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (ban hành theo Quyết định số 749/QĐ-TTg năm 2020) đã xác định rõ mục tiêu xây dựng “Chính phủ số, Kinh tế số và Xã hội số” như ba trụ cột căn bản cho sự phát triển dài hạn.

Chuyển đổi số không chỉ được hiểu như quá trình số hóa dữ liệu hay hiện đại hóa hạ tầng, mà còn bao gồm sự thay đổi sâu trong mô hình quản trị công, hệ thống giáo dục, y tế, truyền thông, và cả lối sống công dân. Nhà nước Việt Nam cũng xác lập nguyên tắc “người dân là trung tâm của chuyển đổi số”, với định hướng lấy công nghệ làm công cụ để thúc đẩy phát triển bền vững và bình đẳng xã hội.

Mặc dù vậy, chính sách này cũng gặp phải những thách thức, như tính thiếu đồng bộ giữa các cấp hành chính, khả năng tiếp cận của người dân ở vùng sâu vùng xa, và năng lực thể chế để quản trị dữ liệu, đảm bảo an toàn thông tin và quyền riêng tư trong môi trường số.

Thị trường truyền thông và công nghệ bùng nổ: Tìm kiếm bản sắc số nội địa

Trong quá trình hội nhập với không gian mạng toàn cầu, Việt Nam đồng thời cũng thể hiện nỗ lực bản địa hóa hệ sinh thái thông tin thông qua sự phát triển của các nền tảng công nghệ nội địa. Một số ví dụ điển hình có thể kể đến như:

  • Zalo (ứng dụng nhắn tin và mạng xã hội),
  • Mocha (nền tảng OTT do Viettel phát triển),
  • VTV Go (ứng dụng truyền hình số quốc gia).

Những nền tảng này không chỉ phản ánh tham vọng xây dựng “chủ quyền số”, mà còn cho thấy nỗ lực cân bằng giữa việc tiếp cận công nghệ toàn cầu và bảo vệ lợi ích thông tin quốc gia. Điều này cũng tương ứng với nhận định trong các lý thuyết hậu thuộc địa về công nghệ, rằng các quốc gia hậu thuộc địa cần xây dựng mô hình xã hội thông tin phù hợp với bối cảnh lịch sử – văn hóa – chính trị riêng biệt, thay vì sao chép mô hình từ phương Tây.

Tuy nhiên, thị trường nội địa vẫn đang bị chi phối mạnh mẽ bởi các “gã khổng lồ công nghệ” toàn cầu như Google, Meta, TikTok hay Apple, đặt ra nhiều vấn đề về quản trị nền tảng, đánh thuế công nghệ, và bảo vệ văn hóa thông tin dân tộc.

Tầng lớp sáng tạo nội dung trẻ: Hình thành công dân số đa vai trò

Một đặc điểm nổi bật của xã hội thông tin tại Việt Nam là sự trỗi dậy mạnh mẽ của thế hệ trẻ – những người sinh ra và lớn lên trong môi trường kỹ thuật số – như một lực lượng “công dân số” (digital citizens) vừa tiếp nhận vừa sáng tạo thông tin. Thế hệ này tham gia tích cực vào các nền tảng xã hội như TikTok, YouTube, Facebook, Instagram với tư cách là nhà sản xuất kiêm tiêu dùng nội dung (prosumers) – một khái niệm do Alvin Toffler đề xuất từ thập niên 1980 nhưng nay đã hiện diện rõ nét tại Việt Nam.

Không chỉ dừng lại ở mức độ cá nhân hóa truyền thông, nhiều bạn trẻ còn bước vào ngành công nghiệp sáng tạo nội dung, kiếm thu nhập, gây ảnh hưởng xã hội, và đóng góp vào nền kinh tế số phi truyền thống. Tầng lớp này đang góp phần tái định nghĩa các khái niệm về lao động, danh tiếng, và tri thức trong xã hội Việt Nam đương đại.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của lĩnh vực này cũng đi kèm với rủi ro: thiếu định hướng giá trị, tin giả, lạm dụng thuật toán, rối loạn tâm lý do áp lực hiện diện liên tục trên mạng, và cả sự mất mát về chiều sâu văn hóa khi thông tin bị “giải trí hóa” và “ngắn hạn hóa”.

Bất bình đẳng số: Thách thức trong xây dựng xã hội thông tin toàn diện

Dù đạt nhiều thành tựu về phổ cập công nghệ, Việt Nam vẫn đang đối mặt với tình trạng bất bình đẳng số (digital divide) cả về hạ tầng kỹ thuật, kỹ năng tiếp cận và mức độ sử dụng thông tin. Khoảng cách này thể hiện rõ giữa:

  • Thành thị và nông thôn: Sự chênh lệch trong kết nối Internet, thiết bị số, và cơ hội học tập kỹ thuật số;
  • Thế hệ già và thế hệ trẻ: Trong khả năng tiếp nhận công nghệ và tham gia các không gian số;
  • Các nhóm yếu thế: Người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người nghèo… gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận các dịch vụ công số hoặc giáo dục trực tuyến.

Bất bình đẳng số không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là biểu hiện của bất công xã hội trong không gian thông tin, đòi hỏi các chính sách chuyển đổi số phải mang tính bao trùm (inclusive digital transformation), đồng thời kết hợp với các chiến lược giáo dục số, nâng cao năng lực số cộng đồng và bảo vệ quyền tiếp cận thông tin.

Tổng kết liên hệ thực tiễn

Trường hợp Việt Nam cho thấy rằng, quá trình trở thành xã hội thông tin không phải là một tiến trình tuyến tính và phổ quát, mà chịu sự chi phối bởi bối cảnh chính trị – văn hóa – kinh tế đặc thù. Sự vận động của xã hội thông tin tại Việt Nam đồng thời phản ánh tính hai mặt: vừa mang theo những hứa hẹn về phát triển, vừa chứa đựng những nguy cơ tái tạo bất bình đẳng, xói mòn bản sắc, và thao túng nhận thức nếu không được quản trị hiệu quả.

Chính vì vậy, cần có một khung lý thuyết mở – vừa tiếp thu tinh thần của các học thuyết hiện đại, vừa phản tư từ thực tiễn địa phương – để xây dựng một xã hội thông tin nhân văn, bao trùm và bền vững tại Việt Nam.

Tổng kết

Lý thuyết xã hội thông tin đã trở thành một khung phân tích quan trọng trong việc lý giải những biến chuyển sâu sắc của xã hội đương đại dưới tác động của công nghệ số và toàn cầu hóa thông tin. Những lý thuyết này không chỉ giúp nhận diện các xu hướng cấu trúc – như sự thay đổi trong mô hình sản xuất, lao động, và tổ chức xã hội – mà còn đặt ra những câu hỏi căn bản về quyền lực, kiểm soát, bản sắc, và tính chủ thể trong thế giới kỹ thuật số đang ngày một chi phối đời sống con người.

Khác với cách hiểu truyền thống về thông tin như một thực thể trung tính và khách quan, lý thuyết xã hội thông tin nhấn mạnh rằng thông tin là một thực thể xã hội – kinh tế – chính trị, mang theo những tầng lớp quyền lực, ý thức hệ và khả năng tái cấu trúc hiện thực.

Thông tin không đơn thuần là công cụ truyền đạt, mà chính là nền tảng tổ chức đời sống, là “năng lượng mới” của nền kinh tế tri thức, đồng thời là chất liệu định hình hành vi, giá trị, và cả cách con người hiểu về chính mình. Việc thông tin được kiểm soát bởi ai, được tạo ra như thế nào, và lan truyền ra sao không chỉ liên quan đến năng lực công nghệ, mà còn là vấn đề về quyền lực văn hóa và quyền lực biểu tượng, vốn đang ngày càng tập trung vào tay các chủ thể công nghệ toàn cầu.

Mặc dù các lý thuyết xã hội thông tin chưa đạt được sự đồng thuận tuyệt đối – do có những điểm khác biệt về định nghĩa, phạm vi và cách tiếp cận – nhưng tựu trung lại, chúng đều cho thấy một điều quan trọng: việc hiểu đúng bản chất và động lực của xã hội thông tin là điều kiện tiên quyết để hoạch định chính sách, điều tiết truyền thông, giáo dục công dân, và xây dựng tương lai số bền vững.

Trong bối cảnh đó, những câu hỏi về tính dân chủ, quyền tiếp cận, sự công bằng trong chia sẻ dữ liệu, và năng lực kiến tạo bản sắc trong thế giới kỹ thuật số trở thành những thách thức mới mà lý thuyết xã hội thông tin cần tiếp tục trả lời, nhất là trong những xã hội đang phát triển.

Với Việt Nam, quá trình chuyển mình thành xã hội thông tin cần được đặt trong một chiến lược phát triển bền vững và chủ quyền văn hóa, nhằm tránh rơi vào cái bẫy của một xã hội tiêu thụ bị dẫn dắt (led consumption society) – nơi thông tin chủ yếu được tiếp nhận một chiều từ các trung tâm quyền lực toàn cầu, còn người dân chỉ đóng vai trò như người dùng cuối, không có khả năng sáng tạo hay kiểm soát nội dung.

Điều này đòi hỏi một năng lực sáng tạo nội sinh, được nuôi dưỡng bởi giáo dục, chính sách truyền thông, và môi trường xã hội hỗ trợ. Đồng thời, cũng cần một tầm nhìn chính trị vững vàng để xây dựng chủ quyền thông tin, bảo vệ bản sắc dân tộc trong khi vẫn hội nhập với dòng chảy công nghệ thế giới.

Cuối cùng, lý thuyết xã hội thông tin không chỉ là một công cụ phân tích học thuật, mà còn là lời nhắc nhở chính trị và đạo đức: rằng trong thời đại mà thông tin trở thành đơn vị quyền lực cốt lõi, mỗi xã hội cần tự hỏi mình sẽ trở thành người kiến tạo hay kẻ phụ thuộc, người kể chuyện hay kẻ bị kể về, và người nắm giữ dữ liệu hay chỉ là dữ liệu bị thu thập. Sự lựa chọn này sẽ quyết định vị thế và tương lai của một dân tộc trong thế giới kỹ thuật số.

Nguồn tham khảo

Bộ Thông tin và Truyền thông Việt Nam (2020). Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Boyd, D., & Crawford, K. (2012). Critical Questions for Big Data: Provocations for a Cultural, Technological, and Scholarly Phenomenon. Information, Communication & Society, 15(5), 662–679.

Castells, M. (1996–2000). The Information Age: Economy, Society and Culture (Vol. I–III). Blackwell Publishing.

Castells, M. (2010). The Rise of the Network Society: The Information Age: Economy, Society, and Culture (2nd ed., Vol. 1). Wiley-Blackwell.

Couldry, N., & Hepp, A. (2017). The Mediated Construction of Reality. Polity Press.

Fuchs, C. (2010). Information and Communication Technologies and Society: A Contribution to the Critique of the Political Economy of the Internet. European Journal of Communication, 25(1), 19–38.

Jin, D. Y. (2015). Digital Platforms, Imperialism and Political Culture. Routledge.

Lyon, D. (2007). Surveillance Studies: An Overview. Polity Press.

Nguyễn Quang A (2018). Xã hội thông tin và những thách thức về chính sách ở Việt Nam. Tạp chí Khoa học Xã hội, 2(21), 12–24.

Trần Hữu Dũng (2022). Bất bình đẳng số trong xã hội Việt Nam: Thực trạng và khuyến nghị chính sách. Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển, 61(3), 45–58.

UNESCO. (2021). AI and the Information Society: Report of the International Expert Group.

Webster, F. (2002). Theories of the Information Society (2nd ed.). Routledge.

Bài viết liên quan

BẢN TIN TÂM LÝ TÂM LÝ HỌC MARKETING XÃ HỘI HỌC

TÂM LÝ HỌC MARKETING BẢN TIN TÂM LÝ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *